Có 2 kết quả:

明显 minh hiển明顯 minh hiển

1/2

minh hiển

giản thể

Từ điển phổ thông

rõ ràng, rành mạch, rõ rệt, sáng sủa

minh hiển

phồn thể

Từ điển phổ thông

rõ ràng, rành mạch, rõ rệt, sáng sủa